Kaori Dict

Xúc · Túc

a tight place · scowl · approaching

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 157
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
cu4
Tiếng Hàn

a tight place · scowl · approaching

Từ chứa chữ này · dễ trước

しかめるshikameru

ento screw up (one's face); to scrunch up; to pucker up; to furrow (one's brow); to wrinkle

ひんしゅくhinshukuTẦN XÚC

enfrowning on; looking on with scorn; showing disapproval

ひんしゅくをかうhinshukuwokau

ento be frowned on; to invite frowns of disapproval; to displease (people); to disgust

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹙 (Xúc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict