Kaori Dict

点穴

てんけつ

tenketsu

Âm Hán-Việt: ĐIỂM HUYỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pressure points (e.g. for application of moxa)

  2. danh từmartial arts

    2.vulnerable body cavities

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点穴 (てんけつ) — pressure points (e.g. for application of moxa) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict