Kaori Dict

一日千秋

いちじつせんしゅう

ichijitsusenshuu

Âm Hán-Việt: NHẤT NHẬT THIÊN THU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.(waiting) impatiently; (spending) many a weary day; each moment seeming like an eternity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can hardly wait till I see you.

  • I couldn't wait to get my hands on one of those iBooks and now I got one as a present. I feel so lucky!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一日千秋 (いちじつせんしゅう) — (waiting) impatiently; (spending) many a weary day; each moment seeming like an eternity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict