Kaori Dict

雲霞

うんか

unka

Âm Hán-Việt: VÂN HÀ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clouds and haze

  2. danh từ

    2.swarm (of people); throng; drove

  3. phó từ

    3.(flee) like the wind; (run) out of sight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲霞 (うんか) — clouds and haze | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict