曳船
えいせん
eisen
Âm Hán-Việt: DUỆ THUYỀN
Cách viết khác: 引船・引き船・曳き船・引き舟・引舟 · Cách đọc khác: ひきふね
意味Nghĩa
- danh từ
1.tugboat; tug; towboat
- danh từdanh từ + する
2.tugging (a boat); towing; towage
えいせん
eisen
Âm Hán-Việt: DUỆ THUYỀN
Cách viết khác: 引船・引き船・曳き船・引き舟・引舟 · Cách đọc khác: ひきふね
1.tugboat; tug; towboat
2.tugging (a boat); towing; towage