Kaori Dict

攻め

せめ

seme

N1

JLPT N1 · Bài 74

Nghĩa

  1. 1.tấn công; xâm lược; đợt tấn công; tấn công mạnh
  1. danh từ

    1.attack; offence; offense; assault

  2. danh từthường viết bằng kanatiếng lóng

    2.top (dominant partner of a homosexual relationship)

  3. hậu tố

    3.barrage (of); flood (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was besieged by callers.

  • The press besieged the minister with questions.

  • Sorry for bombarding you with so many questions.

  • The teacher began to bombard me with questions.

  • Students often pursue their teacher with questions.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

攻め (せめ) — tấn công; xâm lược; đợt tấn công; tấn công mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict