Kaori Dict

臥龍

がりゅう

garyuu

Âm Hán-Việt: NGOẠ LONG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unrecognized genius; exceptional person hidden among the masses

  2. danh từ

    2.reclining dragon

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臥龍 (がりゅう) — unrecognized genius; exceptional person hidden among the masses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict