臥龍
がりゅう
garyuu
Âm Hán-Việt: NGOẠ LONG
Cách viết khác: 臥竜 · Cách đọc khác: がりょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.unrecognized genius; exceptional person hidden among the masses
- danh từ
2.reclining dragon
がりゅう
garyuu
Âm Hán-Việt: NGOẠ LONG
Cách viết khác: 臥竜 · Cách đọc khác: がりょう
1.unrecognized genius; exceptional person hidden among the masses
2.reclining dragon