Kaori Dict

我流

がりゅう

garyuu

Âm Hán-Việt: NGÃ LƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.self-taught method; one's own way; one's own style

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

我流 (がりゅう) — self-taught method; one's own way; one's own style | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict