Kaori Dict

貴女

きじょ

kijo

Âm Hán-Việt: QUÝ NỮ

Nghĩa

  1. đại từkính ngữ (尊敬語)

    1.you

    used in letters when addressing a woman

  2. danh từ

    2.noblewoman; lady

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You love children, don't you?

  • Thanks to you getting him badly injured, all of that kid's summer plans came to nothing!

  • "Here ... the sound of the cicadas is different." "Oh my, I'm impressed you noticed. You've got a good sense of pitch!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴女 (きじょ) — you | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict