Kaori Dict

吉日

きちじつ

kichijitsu

Âm Hán-Việt: CÁT NHẬT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lucky day; auspicious day

  2. danh từ

    2.unspecified day of the month (used to obscure the date a letter, invitation, etc. was written)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tomorrow never comes.

  • Quick, let's get started on the project proposal while the idea is still fresh in our minds. There's no time like the present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吉日 (きちじつ) — lucky day; auspicious day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict