曲尺
かねじゃく
kanejaku
Âm Hán-Việt: KHÚC THƯỚC
Cách viết khác: 矩尺 · Cách đọc khác: きょくしゃく
意味Nghĩa
- danh từ
1.carpenter's square (for checking angles)
- danh từ
2.common shaku (unit of distance; approx. 30.3 cm)
かねじゃく
kanejaku
Âm Hán-Việt: KHÚC THƯỚC
Cách viết khác: 矩尺 · Cách đọc khác: きょくしゃく
1.carpenter's square (for checking angles)
2.common shaku (unit of distance; approx. 30.3 cm)