Kaori Dict

金蔵

かねぐら

kanegura

Âm Hán-Việt: KIM TÀNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.treasure house; treasury

  2. danh từ

    2.financial supporter; patron; financier; backer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金蔵 (かねぐら) — treasure house; treasury | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict