Kaori Dict

兄妹

けいまい

keimai

Âm Hán-Việt: HUYNH MUỘI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.older brother and younger sister

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "But we're brother and sisters, aren't we?!" "In name we are."

  • Tom and Mary are brother and sister.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兄妹 (けいまい) — older brother and younger sister | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict