Kaori Dict

元利

がんり

ganri

Âm Hán-Việt: NGUYÊN LỢI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.principal and interest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Given a high level of bond issues, the cost to service them will increase.

  • The debt-servicing cost on bonds will take up major portion of the budget.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元利 (がんり) — principal and interest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict