Kaori Dict

現存

げんぞん

genzon

Âm Hán-Việt: HIỆN TỒN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtự động từ

    1.existing; living; extant

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is the greatest living artist.

  • This is the largest building in existence.

  • It is the oldest wooden building in existence.

  • Elephants are the largest land animals alive today.

  • There remain approximately 900 art sketches by Leonardo da Vinci.

  • Records are particularly scarce for this era, perhaps owing to a long series of natural disasters which befell the capital.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現存 (げんぞん) — existing; living; extant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict