Kaori Dict

五色

ごしき

goshiki

Âm Hán-Việt: NGŨ SẮC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.five colors (esp. red, blue, yellow, white and black); five colours

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)

    2.many kinds; varied

  3. danh từ

    3.melon; gourd

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五色 (ごしき) — five colors (esp. red, blue, yellow, white and black); five colours | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict