Kaori Dict

甲虫

かぶとむし

kabutomushi

Âm Hán-Việt: GIÁP TRÙNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.rhinoceros beetle (esp. the Japanese rhinoceros beetle, Trypoxylus dichotomus)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We raced our beetles.

  • I've found a golden beetle!

  • We raced our beetles.

  • Black beetles are stronger than red beetles.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甲虫 (かぶとむし) — rhinoceros beetle (esp. the Japanese rhinoceros beetle, Trypoxylus dichotomus) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict