Kaori Dict

歯痛

しつう

shitsuu

Âm Hán-Việt: XỈ THỐNG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.toothache

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is suffering from a toothache.

  • I have a terrible toothache.

  • He often complains that he has a toothache.

  • He often suffered from toothache.

  • The toothache made his face swell up.

  • My little sister has been suffering from a toothache since last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯痛 (しつう) — toothache | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict