Kaori Dict

出水

しゅっすい

shussui

Âm Hán-Việt: XUẤT THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.flood; freshet; inundation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had flooding because of last week's heavy rains.

  • Damages from the flood amount to ten million dollars.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出水 (しゅっすい) — flood; freshet; inundation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict