Kaori Dict

省筆

しょうひつ

shouhitsu

Âm Hán-Việt: TỈNH BÚT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.omission (of words and passages); abbreviation

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.writing a character in a simplified form; omitting strokes from a kanji

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

省筆 (しょうひつ) — omission (of words and passages); abbreviation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict