Kaori Dict

切り出す

きりだす

kiridasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to quarry; to cut (timber); to cut and carry off

    also written as 伐り出す

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to begin to talk; to break the ice; to broach

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to start a fire (with flint, by rubbing sticks together, etc.)

    also written as 鑽り出す

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to select and extract (from a media file); to splice out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Skip the pleasantries and get down to business.

  • Tom started talking to his girlfriend about breaking up.

  • We broke up. To be precise, she broke up with me.

  • On the Xbox 360 the very first thing he said was "good hardware."

  • It was carved from a piece of pine wood, cut and sanded into the shape of a heart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り出す (きりだす) — to quarry; to cut (timber); to cut and carry off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict