Kaori Dict

前金

まえきん

maekin

Âm Hán-Việt: TIỀN KIM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.advance payment; money paid in advance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can you pay me in advance?

  • You need to pay in advance.

  • Pay your rent in advance.

  • Do I have to leave a deposit?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前金 (まえきん) — advance payment; money paid in advance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict