Kaori Dict

前歯

まえば

maeba

Âm Hán-Việt: TIỀN XỈ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.front tooth; foretooth; incisor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My son's front teeth have come in crooked.

  • My front tooth fell out.

  • I have buck teeth.

  • Moreover, when viewed from the side, the front teeth are protruding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前歯 (まえば) — front tooth; foretooth; incisor | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict