Kaori Dict

摘み取る

つみとる

tsumitoru

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to pluck; to pick; to nip off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This fruit isn't ripe enough to pick yet.

  • Then they picked dandelions and put them in their ears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摘み取る (つみとる) — to pluck; to pick; to nip off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict