Kaori Dict

判官びいき

ほうがんびいき

houganbiiki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.sympathy for a tragic hero; rooting for the underdog

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

判官びいき (ほうがんびいき) — sympathy for a tragic hero; rooting for the underdog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict