Kaori Dict

反駁

はんばく

hanbaku

Âm Hán-Việt: PHẢN BÁC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.refutation; rebuttal; retort

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These facts admit of no contradiction.

  • She rebutted his argument.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反駁 (はんばく) — refutation; rebuttal; retort | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict