Kaori Dict

Bác

refutation · contradiction

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 187
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bo2
Tiếng Hàn

refutation · contradiction

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうろんおつばくkouron'otsubakuGIÁP LUẬN ẤT BÁC

enarguments pro and con

ざっぱくzappakuTẠP BÁC

enconfused; inconsistent; incoherent; patchy

こくはんkokuhanHẮC BAN

enblack spot; black speck

はんばくhanbakuPHẢN BÁC

enrefutation; rebuttal; retort

ぶちbuchiBAN

enspots; speckles; mottles

べんばくbenbakuBIỆN BÁC

enrefutation; contradiction; rebuttal; disproof; disputation

ろんばくronbakuLUẬN BÁC

enrefutation; confutation

ばくろんbakuronBÁC LUẬN

enrefutation; confutation

ぶちげbuchigeBAN MAO

enleopard (horse coat pattern)

ばくするbakusuru

ento oppose someone's opinion; to refute; to contradict

ばくげきbakugekiBÁC KÍCH

enattacking (someone's argument); arguing against; refuting; taking issue; contradicting

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駁 (Bác) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict