Kaori Dict

論駁

ろんばく

ronbaku

Âm Hán-Việt: LUẬN BÁC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.refutation; confutation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The scientific truth of evolution is so overwhelmingly established, that it is virtually impossible to refute.

  • Far from refuting the thesis that race is to blame for lower IQ score, Lynn's data actually supports it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

論駁 (ろんばく) — refutation; confutation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict