Kaori Dict

粉微塵

こなみじん

konamijin

Âm Hán-Việt: PHẤN VI TRẦN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.in very small pieces

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粉微塵 (こなみじん) — in very small pieces | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict