Kaori Dict

凡百

ぼんぴゃく

bonpyaku

Âm Hán-Việt: PHÀM BÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.various; many; all kinds of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡百 (ぼんぴゃく) — various; many; all kinds of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict