Kaori Dict

万国旗

ばんこくき

bankokuki

Âm Hán-Việt: MẶC QUỐC KỲ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flags of all nations

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万国旗 (ばんこくき) — flags of all nations | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict