Kaori Dict

未曾有

みぞう

mizou

Âm Hán-Việt: VỊ TỪNG HỮU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.unprecedented; unheard-of; record-breaking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vào ngày 11 tháng 3, một trận động đất lớn chưa từng có đã xảy ra.

    A great, unexpected earthquake occurred on 11 March.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未曾有 (みぞう) — unprecedented; unheard-of; record-breaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict