夜話
やわ
yawa
Âm Hán-Việt: DẠ THOẠI
Cách viết khác: 夜咄 · Cách đọc khác: よばなし
意味Nghĩa
- danh từ
1.night chat; tale told at night
- danh từ
2.evening tea party (starting around 6pm)
- danh từhậu tố danh từ
3.book of informal essays
やわ
yawa
Âm Hán-Việt: DẠ THOẠI
Cách viết khác: 夜咄 · Cách đọc khác: よばなし
1.night chat; tale told at night
2.evening tea party (starting around 6pm)
3.book of informal essays