Kaori Dict

恋歌

こいうた

koiuta

Âm Hán-Việt: LUYẾN CA

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.love song; love poem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She rendered the love song very well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恋歌 (こいうた) — love song; love poem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict