Kaori Dict

和名

わめい

wamei

Âm Hán-Việt: HOÀ DANH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese name (esp. for a plant or animal)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The birthstone of February is amethyst. It's Japanese name is "Murasaki Suishou".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和名 (わめい) — Japanese name (esp. for a plant or animal) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict