Kaori Dict

憤怒

ふんぬ

funnu

Âm Hán-Việt: PHẪN NỘ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するtự động từ

    1.anger; rage; resentment; indignation; exasperation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The anger that I had built up in me until then evaporated like a mist hit by the sun.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憤怒 (ふんぬ) — anger; rage; resentment; indignation; exasperation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict