襁褓
おしめ
oshime
Âm Hán-Việt: CƯỠNG BẢO
Cách viết khác: 御湿 · Cách đọc khác: むつき
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.diaper; nappy
- danh từcổ
2.swaddling clothes
- danh từcổ
3.loincloth
おしめ
oshime
Âm Hán-Việt: CƯỠNG BẢO
Cách viết khác: 御湿 · Cách đọc khác: むつき
1.diaper; nappy
2.swaddling clothes
3.loincloth