Kaori Dict

Bảo

diaper

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 145
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
bao3
Tiếng Hàn

diaper

Từ chứa chữ này · dễ trước

おむつomutsu

tã; bỉm

N1
おむつかぶれomutsukabure

endiaper rash; nappy rash

おしめoshimeCƯỠNG BẢO

endiaper; nappy · swaddling clothes

ぬのおむつnunoomutsu

encloth diaper; cloth nappy

うまれぬさきのむつきさだめumarenusakinomutsukisadame

enputting the cart before the horse; putting the diapers on before (the baby) is born

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褓 (Bảo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict