Kaori Dict

お襁褓

おむつ

omutsu

N1

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 36

Nghĩa

  1. 1.tã; bỉm
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.diaper; nappy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Peter may need a new diaper.

  • Diapers are expensive.

  • Our daughter is potty trained.

  • You're already used to changing kids' nappies, aren't you?

  • John has to change the baby's diapers every day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お襁褓 (おむつ) — tã; bỉm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict