襁
Cưỡng
diaper
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- むつき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- N1
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 145
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- qiang3
- Tiếng Hàn
- 강
diaper
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tã; bỉm
N1
endiaper rash; nappy rash
endiaper; nappy · swaddling clothes
encloth diaper; cloth nappy
enputting the cart before the horse; putting the diapers on before (the baby) is born
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).