Kaori Dict

合鍵

あいかぎ

aikagi

Âm Hán-Việt: HỢP KIỆN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.duplicate key

  2. danh từ

    2.master key; passkey; skeleton key

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please bring the master key.

  • I have the master key.

  • He had a duplicate key made from that one.

  • I left a duplicate key to the room with my mother.

  • It takes about two days to make a duplicate key.

  • May I borrow a duplicate key for Room 360?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合鍵 (あいかぎ) — duplicate key | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict