Kaori Dict

空き瓶

あきびん

akibin

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.empty bottle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are some empty bottles in the box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空き瓶 (あきびん) — empty bottle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict