Kaori Dict

一軒家

いっけんや

ikken'ya

Âm Hán-Việt: NHẤT HIÊN GIA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.detached house; single house; single building

  2. danh từ

    2.isolated house; house in isolated location

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There stands a cottage close to the forest.

  • My uncle lived alone in a secluded house on the cape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一軒家 (いっけんや) — detached house; single house; single building | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict