Kaori Dict

浮き袋

うきぶくろ

ukibukuro

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.swimming belt; swimming float; life buoy; life jacket

  2. danh từ

    2.swim bladder; air bladder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey! Throw that float to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮き袋 (うきぶくろ) — swimming belt; swimming float; life buoy; life jacket | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict