打ち取る
うちとる
uchitoru
Cách viết khác: 討ち取る
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to kill (with a weapon); to slay
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
2.to defeat (an opponent); to beat
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từbaseball
3.to get (a batter) out
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- スミスはジョーンズを三振に打ちとった。
Smith struck Jones out.