Kaori Dict

乙姫

おとひめ

otohime

Âm Hán-Việt: ẤT CƠ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.younger princess

  2. danh từ

    2.Oto Hime; Princess of the Dragon Palace (from the story of Urashima Tarō)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lady Otohime gave Urashima Taro a beautiful Tamate-box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乙姫 (おとひめ) — younger princess | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict