聞き返す
ききかえす
kikikaesu
Cách viết khác: 訊き返す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to listen repeatedly; to listen again
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to ask a question in return
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to ask again; to ask for a repeated explanation