切り取り
きりとり
kiritori
Cách viết khác: 切取り・斬り取り・斬取り · Cách đọc khác: きりどり
意味Nghĩa
- danh từ
1.cutting; tearing off; cutting off; clipping
- danh từ
2.cutting (for a railroad, highway, etc.); cut
- danh từ
3.robbery with assault; burglary
きりとり
kiritori
Cách viết khác: 切取り・斬り取り・斬取り · Cách đọc khác: きりどり
1.cutting; tearing off; cutting off; clipping
2.cutting (for a railroad, highway, etc.); cut
3.robbery with assault; burglary