Kaori Dict

繰り越し

くりこし

kurikoshi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.carry-over (of a balance, annual leave, etc.); carrying over; bringing forward; carrying forward; transfer

  2. danh từviết tắt

    2.balance brought forward; balance carried forward

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The total at the bottom of the page is carried forward.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り越し (くりこし) — carry-over (of a balance, annual leave, etc.); carrying over; bringing forward; carrying forward; transfer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict