Kaori Dict

蛍光

けいこう

keikou

Âm Hán-Việt: HUỲNH QUANG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fluorescence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Can I borrow your highlighter?

  • Harry's really slow to catch on.

  • Why do highlighter pens glow?

  • I must replace that fluorescent lamp.

  • This fluorescent lamp is starting to flicker. We'll have to replace it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛍光 (けいこう) — fluorescence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict